Từ vựng
裾
すそ
vocabulary vocab word
gấu áo
gấu quần
vạt áo
gấu kimono
đuôi váy
phần dưới
mép dưới
chân núi
ngọn tóc
hạ lưu
裾 裾 すそ gấu áo, gấu quần, vạt áo, gấu kimono, đuôi váy, phần dưới, mép dưới, chân núi, ngọn tóc, hạ lưu
Ý nghĩa
gấu áo gấu quần vạt áo
Luyện viết
Nét: 1/13