Từ vựng
製作費
せいさくひ
vocabulary vocab word
chi phí sản xuất
chi phí chế tạo
製作費 製作費 せいさくひ chi phí sản xuất, chi phí chế tạo
Ý nghĩa
chi phí sản xuất và chi phí chế tạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せいさくひ
vocabulary vocab word
chi phí sản xuất
chi phí chế tạo