Từ vựng
裸足で逃げる
vocabulary vocab word
bị làm nhục (của chuyên gia)
không phải là đối thủ (của ai đó)
bỏ chạy trốn trần
裸足で逃げる 裸足で逃げる bị làm nhục (của chuyên gia), không phải là đối thủ (của ai đó), bỏ chạy trốn trần
裸足で逃げる
Ý nghĩa
bị làm nhục (của chuyên gia) không phải là đối thủ (của ai đó) và bỏ chạy trốn trần
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0