Từ vựng
袖章
そでしょー
vocabulary vocab word
phù hiệu tay áo
miếng vá tay áo
vạch quân hàm
袖章 袖章 そでしょー phù hiệu tay áo, miếng vá tay áo, vạch quân hàm
Ý nghĩa
phù hiệu tay áo miếng vá tay áo và vạch quân hàm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0