Từ vựng
袖枕
そでまくら
vocabulary vocab word
dùng tay áo kimono làm gối
袖枕 袖枕 そでまくら dùng tay áo kimono làm gối
Ý nghĩa
dùng tay áo kimono làm gối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そでまくら
vocabulary vocab word
dùng tay áo kimono làm gối