Từ vựng
袂糞
たもとくそ
vocabulary vocab word
bụi bẩn tích tụ ở đáy tay áo (đặc biệt trong trang phục truyền thống Nhật Bản)
袂糞 袂糞 たもとくそ bụi bẩn tích tụ ở đáy tay áo (đặc biệt trong trang phục truyền thống Nhật Bản)
Ý nghĩa
bụi bẩn tích tụ ở đáy tay áo (đặc biệt trong trang phục truyền thống Nhật Bản)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0