Từ vựng
袂を分つ
たもとをわかつ
vocabulary vocab word
chia tay
đoạn tuyệt
cắt đứt quan hệ
chia rẽ
袂を分つ 袂を分つ たもとをわかつ chia tay, đoạn tuyệt, cắt đứt quan hệ, chia rẽ
Ý nghĩa
chia tay đoạn tuyệt cắt đứt quan hệ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0