Từ vựng
衣食住
いしょくじゅう
vocabulary vocab word
ăn mặc ở
nhu cầu thiết yếu của cuộc sống
衣食住 衣食住 いしょくじゅう ăn mặc ở, nhu cầu thiết yếu của cuộc sống
Ý nghĩa
ăn mặc ở và nhu cầu thiết yếu của cuộc sống
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0