Từ vựng
衣替え
ころもがえ
vocabulary vocab word
thay đổi trang phục theo mùa
thay đổi quần áo theo mùa
cải tạo
nâng cấp ngoại hình
thiết kế lại
trang trí lại
diện mạo mới
vẻ ngoài tươi mới
衣替え 衣替え ころもがえ thay đổi trang phục theo mùa, thay đổi quần áo theo mùa, cải tạo, nâng cấp ngoại hình, thiết kế lại, trang trí lại, diện mạo mới, vẻ ngoài tươi mới
Ý nghĩa
thay đổi trang phục theo mùa thay đổi quần áo theo mùa cải tạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0