Từ vựng
行進
こうしん
vocabulary vocab word
diễu hành
cuộc diễu hành
行進 行進 こうしん diễu hành, cuộc diễu hành
Ý nghĩa
diễu hành và cuộc diễu hành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうしん
vocabulary vocab word
diễu hành
cuộc diễu hành