Từ vựng
行きわたる
いきわたる
vocabulary vocab word
lan tỏa
lan rộng khắp nơi
thịnh hành
phổ biến rộng rãi
đến được mọi người
行きわたる 行きわたる いきわたる lan tỏa, lan rộng khắp nơi, thịnh hành, phổ biến rộng rãi, đến được mọi người
Ý nghĩa
lan tỏa lan rộng khắp nơi thịnh hành
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0