Từ vựng
衆徒
しゅうと
vocabulary vocab word
nhiều nhà sư
tăng binh (thời Heian)
衆徒 衆徒-2 しゅうと nhiều nhà sư, tăng binh (thời Heian)
Ý nghĩa
nhiều nhà sư và tăng binh (thời Heian)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうと
vocabulary vocab word
nhiều nhà sư
tăng binh (thời Heian)