Từ vựng
血盟
けつめい
vocabulary vocab word
lời thề máu
lời thề kết nghĩa bằng máu
血盟 血盟 けつめい lời thề máu, lời thề kết nghĩa bằng máu
Ý nghĩa
lời thề máu và lời thề kết nghĩa bằng máu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けつめい
vocabulary vocab word
lời thề máu
lời thề kết nghĩa bằng máu