Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蠅帳
はいちょう
vocabulary vocab word
tủ chống ruồi
蠅帳
haichou
蠅帳
蠅帳
はいちょう
tủ chống ruồi
は
い
ちょ
う
蠅
帳
は
い
ちょ
う
蠅
帳
は
い
ちょ
う
蠅
帳
Ý nghĩa
tủ chống ruồi
tủ chống ruồi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
蠅帳
tủ chống ruồi
はいちょう
蠅
ruồi
はえ, はい, ヨウ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
黽
ếch xanh, sự cần cù
あおがえる, つと.める, ボウ
帳
sổ tay, sổ sách kế toán, album...
とばり, チョウ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
長
dài, trưởng, cấp trên...
なが.い, おさ, チョウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.