Từ vựng
蠅の王
はえのおう
vocabulary vocab word
Chúa Ruồi (tiểu thuyết năm 1954 của William Golding)
蠅の王 蠅の王 はえのおう Chúa Ruồi (tiểu thuyết năm 1954 của William Golding)
Ý nghĩa
Chúa Ruồi (tiểu thuyết năm 1954 của William Golding)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0