Từ vựng
蟾蜍
ひきがえる
vocabulary vocab word
con cóc (đặc biệt là loài cóc Nhật Bản
Bufo japonicus)
蟾蜍 蟾蜍 ひきがえる con cóc (đặc biệt là loài cóc Nhật Bản, Bufo japonicus)
Ý nghĩa
con cóc (đặc biệt là loài cóc Nhật Bản và Bufo japonicus)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0