Từ vựng
蟠る
わだかまる
vocabulary vocab word
ấp ủ (cảm xúc tiêu cực)
ăn sâu vào tâm trí
ẩn nấp
cuộn tròn
quấn quanh
rối bù (ví dụ như rễ cây)
蟠る 蟠る わだかまる ấp ủ (cảm xúc tiêu cực), ăn sâu vào tâm trí, ẩn nấp, cuộn tròn, quấn quanh, rối bù (ví dụ như rễ cây)
Ý nghĩa
ấp ủ (cảm xúc tiêu cực) ăn sâu vào tâm trí ẩn nấp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0