Từ vựng
螺髪
らはつ
vocabulary vocab word
lọn tóc xoắn ốc trên đầu tượng (tượng trưng cho sự giác ngộ)
螺髪 螺髪 らはつ lọn tóc xoắn ốc trên đầu tượng (tượng trưng cho sự giác ngộ)
Ý nghĩa
lọn tóc xoắn ốc trên đầu tượng (tượng trưng cho sự giác ngộ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0