Từ vựng
螺旋
らせん
vocabulary vocab word
ốc vít
chìa khóa (đồng hồ)
lò xo
螺旋 螺旋-2 らせん ốc vít, chìa khóa (đồng hồ), lò xo
Ý nghĩa
ốc vít chìa khóa (đồng hồ) và lò xo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らせん
vocabulary vocab word
ốc vít
chìa khóa (đồng hồ)
lò xo