Từ vựng
蝸角
かかく
vocabulary vocab word
râu mắt (của ốc sên)
nơi chật hẹp
không gian chật chội
蝸角 蝸角 かかく râu mắt (của ốc sên), nơi chật hẹp, không gian chật chội
Ý nghĩa
râu mắt (của ốc sên) nơi chật hẹp và không gian chật chội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0