Từ vựng
蜜色
みついろ
vocabulary vocab word
màu mật ong
sắc mật ong
蜜色 蜜色 みついろ màu mật ong, sắc mật ong
Ý nghĩa
màu mật ong và sắc mật ong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みついろ
vocabulary vocab word
màu mật ong
sắc mật ong