Từ vựng
蛙の卵
かえるのたまご
vocabulary vocab word
trứng ếch
trứng nhái
蛙の卵 蛙の卵 かえるのたまご trứng ếch, trứng nhái
Ý nghĩa
trứng ếch và trứng nhái
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かえるのたまご
vocabulary vocab word
trứng ếch
trứng nhái