Từ vựng
虐げる
しいたげる
vocabulary vocab word
áp bức
bức hại
chuyên chế
虐げる 虐げる しいたげる áp bức, bức hại, chuyên chế
Ý nghĩa
áp bức bức hại và chuyên chế
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しいたげる
vocabulary vocab word
áp bức
bức hại
chuyên chế