Từ vựng
虎冠
とらかんむり
vocabulary vocab word
bộ thủ "hổ" trong chữ Hán
虎冠 虎冠 とらかんむり bộ thủ "hổ" trong chữ Hán
Ý nghĩa
bộ thủ "hổ" trong chữ Hán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とらかんむり
vocabulary vocab word
bộ thủ "hổ" trong chữ Hán