Từ vựng
虎パン
とらぱん
vocabulary vocab word
quần sọc vằn hổ
bánh ngọt hoặc bánh mì có hoa văn hoặc mặt hổ
虎パン 虎パン とらぱん quần sọc vằn hổ, bánh ngọt hoặc bánh mì có hoa văn hoặc mặt hổ
Ý nghĩa
quần sọc vằn hổ và bánh ngọt hoặc bánh mì có hoa văn hoặc mặt hổ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0