Từ vựng
藩屛
はんぺい
vocabulary vocab word
hàng rào
phòng tuyến
bức tường bảo vệ
藩屛 藩屛 はんぺい hàng rào, phòng tuyến, bức tường bảo vệ true
Ý nghĩa
hàng rào phòng tuyến và bức tường bảo vệ
はんぺい
vocabulary vocab word
hàng rào
phòng tuyến
bức tường bảo vệ