Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
藤袴
ふじばかま
vocabulary vocab word
cây cỏ lào
藤袴
fujibakama
藤袴
藤袴
ふじばかま
cây cỏ lào
ふ
じ
ば
か
ま
藤
袴
ふ
じ
ば
か
ま
藤
袴
ふ
じ
ば
か
ま
藤
袴
Ý nghĩa
cây cỏ lào
cây cỏ lào
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ふじばかま
cây cỏ lào
Phân tích thành phần
藤袴
cây cỏ lào
ふじばかま
藤
hoa tử đằng
ふじ, トウ, ドウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
滕
nước dâng, nước lên
わ.く, トウ
𰮤
氺
( 水 )
biến thể bộ thủy (số 85)
スイ
袴
váy xẻ nam trang trọng
はかま, ずぼん, コ
衤
( 衣 )
quần áo, bộ thủ quần áo (số 145)
ころも
夸
khoe khoang
ほご.る, コ, カ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
亏
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丂
sự tắc nghẽn khí (khí) khi nó tìm cách thoát ra, biến thể của các chữ khác
さまた.げられる, コウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.