Từ vựng
薫く
たく
vocabulary vocab word
đốt (thường là hương trầm)
薫く 薫く たく đốt (thường là hương trầm)
Ý nghĩa
đốt (thường là hương trầm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たく
vocabulary vocab word
đốt (thường là hương trầm)