Từ vựng
薪水
しんすい
vocabulary vocab word
nhiên liệu và nước
củi và nước
kiếm củi và gánh nước
công việc bếp núc
việc nhà
薪水 薪水 しんすい nhiên liệu và nước, củi và nước, kiếm củi và gánh nước, công việc bếp núc, việc nhà
Ý nghĩa
nhiên liệu và nước củi và nước kiếm củi và gánh nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0