Từ vựng
薨御
こーぎょ
vocabulary vocab word
cái chết của nhân vật quan trọng (ví dụ: hoàng tử
công chúa
bộ trưởng)
薨御 薨御 こーぎょ cái chết của nhân vật quan trọng (ví dụ: hoàng tử, công chúa, bộ trưởng)
Ý nghĩa
cái chết của nhân vật quan trọng (ví dụ: hoàng tử công chúa và bộ trưởng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0