Từ vựng
薄口
うすくち
vocabulary vocab word
nhạt (vị)
nêm nhẹ
nước tương nhạt
mỏng (đồ sứ
gốm
v.v.)
làm mỏng
tinh tế
tinh xảo
薄口 薄口 うすくち nhạt (vị), nêm nhẹ, nước tương nhạt, mỏng (đồ sứ, gốm, v.v.), làm mỏng, tinh tế, tinh xảo
Ý nghĩa
nhạt (vị) nêm nhẹ nước tương nhạt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0