Từ vựng
とろける蕩ける とろける蕩ける とろける蕩ける

Ý nghĩa

tan chảy (và trở nên mềm hoặc lỏng) bị mê hoặc (bởi) bị quyến rũ

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠