Từ vựng
蕃国
ばんこく
vocabulary vocab word
nước man rợ
nước dã man
nước ngoại bang
蕃国 蕃国 ばんこく nước man rợ, nước dã man, nước ngoại bang
Ý nghĩa
nước man rợ nước dã man và nước ngoại bang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばんこく
vocabulary vocab word
nước man rợ
nước dã man
nước ngoại bang