Từ vựng
蔓生
まんせい
vocabulary vocab word
leo bò (kiểu mọc lan trên mặt đất như dây leo)
蔓生 蔓生 まんせい leo bò (kiểu mọc lan trên mặt đất như dây leo)
Ý nghĩa
leo bò (kiểu mọc lan trên mặt đất như dây leo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0