Từ vựng
蓑亀
みのがめ
vocabulary vocab word
rùa già có rong mọc trên mai
蓑亀 蓑亀 みのがめ rùa già có rong mọc trên mai
Ý nghĩa
rùa già có rong mọc trên mai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みのがめ
vocabulary vocab word
rùa già có rong mọc trên mai