Từ vựng
蓋物
ふたもの
vocabulary vocab word
đồ gốm có nắp
vật đựng có nắp
蓋物 蓋物 ふたもの đồ gốm có nắp, vật đựng có nắp
Ý nghĩa
đồ gốm có nắp và vật đựng có nắp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふたもの
vocabulary vocab word
đồ gốm có nắp
vật đựng có nắp