Từ vựng
蓋つき
ふたつき
vocabulary vocab word
có nắp
được đậy kín
hộp có nắp
蓋つき 蓋つき ふたつき có nắp, được đậy kín, hộp có nắp
Ý nghĩa
có nắp được đậy kín và hộp có nắp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふたつき
vocabulary vocab word
có nắp
được đậy kín
hộp có nắp