Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蓄財
ちくざい
vocabulary vocab word
tích lũy của cải
蓄財
chikuzai
蓄財
蓄財
ちくざい
tích lũy của cải
ち
く
ざ
い
蓄
財
ち
く
ざ
い
蓄
財
ち
く
ざ
い
蓄
財
Ý nghĩa
tích lũy của cải
tích lũy của cải
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
蓄財
tích lũy của cải
ちくざい
蓄
tích trữ, nuôi dưỡng, tích cóp...
たくわ.える, チク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
畜
gia súc, vật nuôi
チク
玄
bí ẩn, huyền bí, đen...
くろ, くろ.い, ゲン
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
財
tài sản, tiền bạc, của cải...
たから, ザイ, サイ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
才
thiên tài, tuổi, shaku khối
サイ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.