Từ vựng
蒼
あお
vocabulary vocab word
màu xanh dương
màu xanh da trời
màu xanh lá cây
đèn xanh (giao thông)
màu đen (lông ngựa)
lá bài xanh 5 điểm
non nớt
chưa chín
trẻ trung
蒼 蒼 あお màu xanh dương, màu xanh da trời, màu xanh lá cây, đèn xanh (giao thông), màu đen (lông ngựa), lá bài xanh 5 điểm, non nớt, chưa chín, trẻ trung
Ý nghĩa
màu xanh dương màu xanh da trời màu xanh lá cây
Luyện viết
Nét: 1/13