Từ vựng
蒲柳
ほりゅう
vocabulary vocab word
liễu tím
thể trạng yếu ớt
cơ thể mảnh mai dễ tổn thương
蒲柳 蒲柳 ほりゅう liễu tím, thể trạng yếu ớt, cơ thể mảnh mai dễ tổn thương
Ý nghĩa
liễu tím thể trạng yếu ớt và cơ thể mảnh mai dễ tổn thương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0