Từ vựng
葡萄色
えびいろ
vocabulary vocab word
nâu đỏ
màu nâu đỏ sẫm
葡萄色 葡萄色-2 えびいろ nâu đỏ, màu nâu đỏ sẫm
Ý nghĩa
nâu đỏ và màu nâu đỏ sẫm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えびいろ
vocabulary vocab word
nâu đỏ
màu nâu đỏ sẫm