Từ vựng
菊炭
きくずみ
vocabulary vocab word
than hoa sồi cắt ngang (có hoa văn giống hoa cúc
dùng trong trà đạo)
菊炭 菊炭 きくずみ than hoa sồi cắt ngang (có hoa văn giống hoa cúc, dùng trong trà đạo)
Ý nghĩa
than hoa sồi cắt ngang (có hoa văn giống hoa cúc và dùng trong trà đạo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0