Từ vựng
菊座
きくざ
vocabulary vocab word
phụ kiện kim loại hình hoa cúc
đường thêu hình hoa cúc
hậu môn
quan hệ tình dục qua đường hậu môn
菊座 菊座 きくざ phụ kiện kim loại hình hoa cúc, đường thêu hình hoa cúc, hậu môn, quan hệ tình dục qua đường hậu môn
Ý nghĩa
phụ kiện kim loại hình hoa cúc đường thêu hình hoa cúc hậu môn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0