Từ vựng
莞爾として
かんじとして
vocabulary vocab word
với nụ cười
莞爾として 莞爾として かんじとして với nụ cười
Ý nghĩa
với nụ cười
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
莞爾として
với nụ cười
かんじとして
莞
cười mỉm, cói dùng để lót chiếu tatami
い, カン