Từ vựng
荼枳尼
だきに
vocabulary vocab word
Thiên nữ Dakini (tiên nữ thần thánh)
荼枳尼 荼枳尼 だきに Thiên nữ Dakini (tiên nữ thần thánh)
Ý nghĩa
Thiên nữ Dakini (tiên nữ thần thánh)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
だきに
vocabulary vocab word
Thiên nữ Dakini (tiên nữ thần thánh)