Từ vựng
荷
に
vocabulary vocab word
hàng hóa
hành lý
vật chở
hàng chuyên chở
đồ đạc
gánh nặng
trách nhiệm
荷 荷 に hàng hóa, hành lý, vật chở, hàng chuyên chở, đồ đạc, gánh nặng, trách nhiệm
Ý nghĩa
hàng hóa hành lý vật chở
Luyện viết
Nét: 1/10