Từ vựng
荒れ地を拓く
あれちをひらく
vocabulary vocab word
khai hoang đất hoang
荒れ地を拓く 荒れ地を拓く あれちをひらく khai hoang đất hoang
Ý nghĩa
khai hoang đất hoang
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
あれちをひらく
vocabulary vocab word
khai hoang đất hoang