Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
草茫茫
くさぼーぼー
vocabulary vocab word
phủ đầy cỏ dại
草茫茫
kusabooboo
草茫茫
草茫茫
くさぼーぼー
phủ đầy cỏ dại
く
さ
ぼ
う
ぼ
う
草
茫
茫
く
さ
ぼ
う
ぼ
う
草
茫
茫
く
さ
ぼ
う
ぼ
う
草
茫
茫
Ý nghĩa
phủ đầy cỏ dại
phủ đầy cỏ dại
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
草茫茫
phủ đầy cỏ dại
くさぼうぼう
草
cỏ, cỏ dại, thảo mộc...
くさ, くさ-, ソウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
早
sớm, nhanh
はや.い, はや, ソウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
十
mười
とお, と, ジュウ
茫
rộng lớn, bao la
とお.い, ボウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
汒
あわただ.しい, ボウ, モウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
亡
đã mất, cố, sắp qua đời...
な.い, な.き-, ボウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
茫
rộng lớn, bao la
とお.い, ボウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
汒
あわただ.しい, ボウ, モウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
亡
đã mất, cố, sắp qua đời...
な.い, な.き-, ボウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.