Từ vựng
茹ダコ
vocabulary vocab word
bạch tuộc luộc
người có da đỏ ửng
茹ダコ 茹ダコ bạch tuộc luộc, người có da đỏ ửng
茹ダコ
Ý nghĩa
bạch tuộc luộc và người có da đỏ ửng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
bạch tuộc luộc
người có da đỏ ửng