Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
茹がく
ゆがく
vocabulary vocab word
chần sơ
trụng sơ
茹gaku
yugaku
茹がく
茹がく
ゆがく
chần sơ, trụng sơ
ゆ
が
く
茹
が
く
ゆ
が
く
茹
が
く
ゆ
が
く
茹
が
く
Ý nghĩa
chần sơ
và
trụng sơ
chần sơ, trụng sơ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
茹がく
chần sơ, trụng sơ
ゆがく
茹
luộc, sôi sùng sục
ゆ.でる, う.でる, ジョ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
如
sự giống nhau, giống như, chẳng hạn như...
ごと.し, ジョ, ニョ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.